母花 mẫu hoa Hán Việt: mẫu hoa Tổng quan Cấu tạo: 母 (mẫu) + 花 (hoa)Hán Việtmẫu hoaCấu tạo母 + 花 · mẫu + hoa nghĩa thành phần: mẫu + hoa Nghĩa EngCihui 母花 ǔhuā n. female flower M:²duǒ