母虎

mẫu hổ

Hán Việt: mẫu hổ

Tổng quan

hổ cái, cọp cái, (nghĩa bóng) người đàn bà dữ tợn, sư tử cái, sư tử Hà đông

Cấu tạo: (mẫu) + (hổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hổ cái, cọp cái, (nghĩa bóng) người đàn bà dữ tợn, sư tử cái, sư tử Hà đông