母象 mẫu tượng Hán Việt: mẫu tượng Tổng quan Cấu tạo: 母 (mẫu) + 象 (tượng)Hán Việtmẫu tượngCấu tạo母 + 象 · mẫu + tượng nghĩa thành phần: mẫu + tượng Nghĩa EngCihui 母象 ǔxiàng n. female elephant M:²zhī/¹tóu