母財

mǔ cái mẫu tài

Hán Việt: mẫu tài · Pinyin: mǔ cái

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫu) + (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iền vốn. Của cải làm vốn. mẫu tài mẫu tài ☆Tiền vốn. Của cải làm vốn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用以生利的本錢。

Eng

  • Cihui 母財 ǔcái n. capital

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

母钱