母質

mǔ zhì mẫu chất

Hán Việt: mẫu chất · Pinyin: mǔ zhì

Tổng quan

vật liệu gốc (ví dụ: đá bị xói mòn tạo thành trầm tích)

Cấu tạo: (mẫu) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật liệu gốc (ví dụ: đá bị xói mòn tạo thành trầm tích)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 某种物质由另一种物质生成,后者就是前者的母质,如成土母质、生油母质。

Eng

  • CC-CEDICT parent material (e.g. the eroded rock making up sediment)
  • Cihui parent material (e.g. the eroded rock making up sediment)