母財 mǔ cái · mẫu tài Hán Việt: mẫu tài · Pinyin: mǔ cái Tổng quan Cấu tạo: 母 (mẫu) + 財 (tài)Pinyinmǔ cáiHán Việtmẫu tàiCấu tạo母 + 財 · mẫu + tài nghĩa thành phần: mẫu + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 资本。Tân Hoa Tự Điển 1.资本。EngCihui 母財 ǔcái n. capital Từ liên quan Từ đồng nghĩa母钱