母道

mǔ dào mẫu đạo

Hán Việt: mẫu đạo · Pinyin: mǔ dào

Tổng quan

ách cư xử của người làm mẹ. mẫu đạo mẫu đạo ☆Cách cư xử của người làm mẹ.

Cấu tạo: (mẫu) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ách cư xử của người làm mẹ. mẫu đạo mẫu đạo ☆Cách cư xử của người làm mẹ.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为母之道。道,指道德﹑天性﹑天职等; 母亲的行辈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为母之道。道,指道德﹑天性﹑天职等。 2.母亲的行辈。

Eng

  • Cihui 母道 ǔdào n. maternity; motherhood; rituals of mothers