母金

mǔ jīn mẫu kim

Hán Việt: mẫu kim · Pinyin: mǔ jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫu) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大颗天然金粒; 本金,本钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大颗天然金粒。 2.本金,本钱。

Eng

  • Cihui 母金 ǔjīn n. principal fund (in contrast to interest)