母鐘

mǔ zhōngmẫu chung

Hán Việt: mẫu chung · Pinyin: mǔ zhōng

Tổng quan

đồng hồ mẹ con

新华 · Tân Hoa Đại lục

。

Cấu tạo: 母 (mẫu) + 鐘 (chung)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn master clock M:⁴zuò

Eng

  • Cihui 母鐘 ǔzhōng n. master clock M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

母上 · 母喪 · 母主 · 母乳 · 母親 · 母體 · 母儀 · 母黨