母面 mẫu diện Hán Việt: mẫu diện Tổng quan (toán học) đường sinh Cấu tạo: 母 (mẫu) + 面 (diện)Hán Việtmẫu diệnCấu tạo母 + 面 · mẫu + diện nghĩa thành phần: mẫu + diện Nghĩa ViệtCihui (toán học) đường sinh