母魚 mǔ yú · mẫu ngư Hán Việt: mẫu ngư · Pinyin: mǔ yú Tổng quan Cấu tạo: 母 (mẫu) + 魚 (ngư)Pinyinmǔ yúHán Việtmẫu ngưCấu tạo母 + 魚 · mẫu + ngư nghĩa thành phần: mẫu + ngư