母鳥 mẫu điểu Hán Việt: mẫu điểu Tổng quan Cấu tạo: 母 (mẫu) + 鳥 (điểu)Hán Việtmẫu điểuCấu tạo母 + 鳥 · mẫu + điểu nghĩa thành phần: mẫu + điểu Nghĩa EngCihui 母鳥 ǔniǎo n. mother bird M:²zhī