母雞

mǔ jī mẫu kê

Hán Việt: mẫu kê · Pinyin: mǔ jī

Tổng quan

gà mái | không biết (tiếng lóng hài hước bắt chước tiếng Quảng Đông 唔知, Jyutping: m4 zi1) à mẹ, gà mái. mẫu kê mẫu kê ☆Gà mẹ, gà mái.

Cấu tạo: (mẫu) + (kê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mẫu kê mẫu kê ☆Gà mẹ, gà mái.
  • Cihui gà mái | không biết (tiếng lóng hài hước bắt chước tiếng Quảng Đông 唔知, Jyutping: m4 zi1) à mẹ, gà mái. mẫu kê mẫu kê ☆Gà mẹ, gà mái.

Eng

  • CC-CEDICT hen|don't know (humorous slang mimicking Cantonese 唔知, Jyutping: m4 zi1)
  • Cihui hen; don't know (humorous slang mimicking Cantonese 唔知, Jyutping: m4 zi1)