母鹿
mẫu lộc
Hán Việt: mẫu lộc · Pinyin: mǔ lù
Tổng quan
hươu cái, hoãng cái; nai cái, thỏ cái; thỏ rừng cái
Nghĩa
Việt
- Cihui hươu cái, hoãng cái; nai cái, thỏ cái; thỏ rừng cái
Eng
- Cihui 母鹿 mǔlù n. roe deer; roe M:¹tóu/²zhī