每下

měi xià mỗi hạ

Hán Việt: mỗi hạ · Pinyin: měi xià

Tổng quan

Cấu tạo: (mỗi) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"每下愈况"。