每下 měi xià · mỗi hạ Hán Việt: mỗi hạ · Pinyin: měi xià Tổng quan Cấu tạo: 每 (mỗi) + 下 (hạ)Pinyinměi xiàHán Việtmỗi hạCấu tạo每 + 下 · mỗi + hạ nghĩa thành phần: mỗi + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"每下愈况"。