每人

měi rén mỗi nhân

Hán Việt: mỗi nhân · Pinyin: měi rén

Tổng quan

mỗi người | mọi người | tính theo người ừng người một. Mỗi người. mỗi nhân mỗi nhân ☆Từng người một. Mỗi người.

Cấu tạo: (mỗi) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỗi người | mọi người | tính theo người ừng người một. Mỗi người. mỗi nhân mỗi nhân ☆Từng người một. Mỗi người.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大家、每一個人。如:「在民主社會裡,每人都要守法。」

Eng

  • CC-CEDICT each person|everybody|per person
  • Cihui each person; everybody; per person