每個

měi gè mỗi cá

Hán Việt: mỗi cá · Pinyin: měi gè

Tổng quan

từng

Cấu tạo: (mỗi) + (cá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từng

Eng

  • CC-CEDICT each; every
  • Cihui each; every