每個
mỗi cá
Hán Việt: mỗi cá · Pinyin: měi gè
Tổng quan
mỗi một, mỗi người, mỗi vật, mỗi cái mỗi, mỗi người, mỗi vật, mỗi cái, tất cả mọi người, ai ai, nhau, lẫn nhau
Nghĩa
Việt
- Cihui từng
Mainland
- Kaggle Zh-Vi apiece
Eng
- Cihui each; every
Hán Việt: mỗi cá · Pinyin: měi gè
mỗi một, mỗi người, mỗi vật, mỗi cái mỗi, mỗi người, mỗi vật, mỗi cái, tất cả mọi người, ai ai, nhau, lẫn nhau