每到 mỗi đáo Hán Việt: mỗi đáo Tổng quan Cấu tạo: 每 (mỗi) + 到 (đáo)Hán Việtmỗi đáoCấu tạo每 + 到 · mỗi + đáo nghĩa thành phần: mỗi + đáo Nghĩa EngCihui 每到 ěidào* adv. 1. whenever; every time 2. wherever