每度 měi dù · mỗi độ Hán Việt: mỗi độ · Pinyin: měi dù Tổng quan Cấu tạo: 每 (mỗi) + 度 (độ)Pinyinměi dùHán Việtmỗi độCấu tạo每 + 度 · mỗi + độ nghĩa thành phần: mỗi + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 每次。Tân Hoa Tự Điển 1.每次。