每怛裏 mỗi đát lí Hán Việt: mỗi đát lí Tổng quan mỗi đát lí (菩薩)Maitreya,見彌勒條。☸ Cấu tạo: 每 (mỗi) + 怛 (đát) + 裏 (lí)Hán Việtmỗi đát líCấu tạo每 + 怛 + 裏 · mỗi + đát + lí nghĩa thành phần: mỗi + đát + lí Nghĩa ViệtCihui mỗi đát lí (菩薩)Maitreya,見彌勒條。☸