每日裏

měi rì lǐ mỗi nhật lí

Hán Việt: mỗi nhật lí · Pinyin: měi rì lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (mỗi) + (nhật) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹整天; 犹言每一天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹整天。 2.犹言每一天。