每點點 mỗi điểm điểm Hán Việt: mỗi điểm điểm Tổng quan Cấu tạo: 每 (mỗi) + 點 (điểm) + 點 (điểm)Hán Việtmỗi điểm điểmCấu tạo每 + 點 + 點 · mỗi + điểm + điểm nghĩa thành phần: mỗi + điểm + điểm Nghĩa EngCihui every little bit of