每限 měi xiàn · mỗi hạn Hán Việt: mỗi hạn · Pinyin: měi xiàn Tổng quan Cấu tạo: 每 (mỗi) + 限 (hạn)Pinyinměi xiànHán Việtmỗi hạnCấu tạo每 + 限 · mỗi + hạn nghĩa thành phần: mỗi + hạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹每期。限,规定期限。Tân Hoa Tự Điển 1.犹每期。限,规定期限。