每頁的 mỗi hiệt đích Hán Việt: mỗi hiệt đích Tổng quan (thuộc) trang sách; theo từng trang Cấu tạo: 每 (mỗi) + 頁 (hiệt) + 的 (đích)Hán Việtmỗi hiệt đíchCấu tạo每 + 頁 + 的 · mỗi + hiệt + đích nghĩa thành phần: mỗi + hiệt + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) trang sách; theo từng trang