毒區 độc khu Hán Việt: độc khu Tổng quan Cấu tạo: 毒 (độc) + 區 (khu)Hán Việtđộc khuCấu tạo毒 + 區 · độc + khu nghĩa thành phần: độc + khu Nghĩa EngCihui 毒區 úqū* p.w. 1. contaminated/gassed area (in chemical warfare)