毒味 độc vị Hán Việt: độc vị Tổng quan Cấu tạo: 毒 (độc) + 味 (vị)Hán Việtđộc vịCấu tạo毒 + 味 · độc + vị nghĩa thành phần: độc + vị Nghĩa jaJMdict tasting (food or drink) for poison|checking the taste (of a dish)|seeing how something tastes