毒婦 độc phụ Hán Việt: độc phụ Tổng quan Cấu tạo: 毒 (độc) + 婦 (phụ)Hán Việtđộc phụCấu tạo毒 + 婦 · độc + phụ nghĩa thành phần: độc + phụ Nghĩa EngCihui 毒婦 úfù n. a vicious woman M:ge/¹míngjaJMdict temptress|vamp|siren|femme fatale|evil woman