毒學地 độc học địa Hán Việt: độc học địa Tổng quan Cấu tạo: 毒 (độc) + 學 (học) + 地 (địa)Hán Việtđộc học địaCấu tạo毒 + 學 + 地 · độc + học + địa nghĩa thành phần: độc + học + địa Nghĩa EngCihui toxicologically