毒寒 độc hàn Hán Việt: độc hàn Tổng quan Cấu tạo: 毒 (độc) + 寒 (hàn)Hán Việtđộc hànCấu tạo毒 + 寒 · độc + hàn nghĩa thành phần: độc + hàn