毒心 độc tâm Hán Việt: độc tâm Tổng quan Cấu tạo: 毒 (độc) + 心 (tâm)Hán Việtđộc tâmCấu tạo毒 + 心 · độc + tâm nghĩa thành phần: độc + tâm Nghĩa EngCihui 毒心 úxīn n. evil mind