毒性
độc tính
Hán Việt: độc tính · Pinyin: dú xìng
Tổng quan
độc tính
含毒物品所具危害生命健康的性質。如:「這種農藥的毒性很強,要謹慎使用。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 độc tính
- Biên soạn toxicity
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 含毒物品所具危害生命健康的性質。如:「這種農藥的毒性很強,要謹慎使用。」
Mainland
- Kaggle Zh-Vi toxicity
Eng
- JMdict toxicity
- JMdict virulence
- JMdict toxic
- JMdict virulent
- JMdict poisonous
- Cihui toxicity
Đức
- Handedict Giftigkeit
ja
- JMdict 毒性(どくせい)