毒性

dú xìng độc tính

Hán Việt: độc tính · Pinyin: dú xìng

Tổng quan

độc tính

Cấu tạo: (độc) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độc tính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 含毒物品所具危害生命健康的性質。如:「這種農藥的毒性很強,要謹慎使用。」

Eng

  • CC-CEDICT toxicity
  • Cihui toxicity

ja

  • JMdict toxicity|virulence|toxic|virulent|poisonous