毒月 độc nguyệt Hán Việt: độc nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 毒 (độc) + 月 (nguyệt)Hán Việtđộc nguyệtCấu tạo毒 + 月 · độc + nguyệt nghĩa thành phần: độc + nguyệt