毒株 dú zhū · độc chu Hán Việt: độc chu · Pinyin: dú zhū Tổng quan chủng (virus) Cấu tạo: 毒 (độc) + 株 (chu)Pinyindú zhūHán Việtđộc chuCấu tạo毒 + 株 · độc + chu nghĩa thành phần: độc + chu Nghĩa ViệtCihui chủng (virus)EngCC-CEDICT (virus) strainCihui (virus) strain