毒汁 độc trấp Hán Việt: độc trấp Tổng quan Cấu tạo: 毒 (độc) + 汁 (trấp)Hán Việtđộc trấpCấu tạo毒 + 汁 · độc + trấp nghĩa thành phần: độc + trấp Nghĩa EngCihui 毒汁 úzhī n. 1. venom 2. poisonous fluid