毒火 độc hỏa Hán Việt: độc hỏa Tổng quan Cấu tạo: 毒 (độc) + 火 (hỏa)Hán Việtđộc hỏaCấu tạo毒 + 火 · độc + hỏa nghĩa thành phần: độc + hỏa Nghĩa EngCihui 毒火 úhuǒ* n. dangerously hot/strong fire