毒烈 độc liệt Hán Việt: độc liệt Tổng quan Cấu tạo: 毒 (độc) + 烈 (liệt)Hán Việtđộc liệtCấu tạo毒 + 烈 · độc + liệt nghĩa thành phần: độc + liệt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容極為猛烈。如:「毒烈的太陽晒得人頭昏眼花。」