毒熱 độc nhiệt Hán Việt: độc nhiệt Tổng quan oi bức: ngột ngạt Cấu tạo: 毒 (độc) + 熱 (nhiệt)Hán Việtđộc nhiệtCấu tạo毒 + 熱 · độc + nhiệt nghĩa thành phần: độc + nhiệt Nghĩa ViệtCihui oi bức: ngột ngạtEngCihui 毒熱 úrè v.p. scorching hot