毒物學

dú wù xué độc vật học

Hán Việt: độc vật học · Pinyin: dú wù xué

Tổng quan

khoa chất độc

Cấu tạo: (độc) + (vật) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa chất độc

Eng

  • Cihui 毒物學 úwùxué n. toxicology

ja

  • JMdict toxicology