毒瘡

dú chuāng độc sang

Hán Việt: độc sang · Pinyin: dú chuāng

Tổng quan

nhọt độc: mụn độc

Cấu tạo: (độc) + (sang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhọt độc: mụn độc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 溃烂化脓的疮。

Eng

  • Cihui 毒瘡 úchuāng n. 1. noxious sore 2. ulcer 3. gangrenous wound