毒瘴

độc chướng

Hán Việt: độc chướng

Tổng quan

khí độc; chướng khí。有害人體、使人生病的瘴氣。

Cấu tạo: (độc) + (chướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khí độc; chướng khí。有害人體、使人生病的瘴氣。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有毒且會致病的瘴氣。唐.杜甫〈次空靈岸〉詩:「毒瘴未足憂,兵戈滿邊徼。」

Eng

  • Cihui 毒瘴 úzhàng n. miasmas