毒癘 độc lệ Hán Việt: độc lệ Tổng quan Cấu tạo: 毒 (độc) + 癘 (lệ)Hán Việtđộc lệCấu tạo毒 + 癘 · độc + lệ nghĩa thành phần: độc + lệ Nghĩa EngCihui 毒癘 dúlì n. 1. ulcer 2. epidemic