毒癮

dú yǐn độc ẩn

Hán Việt: độc ẩn · Pinyin: dú yǐn

Tổng quan

nghiện ma túy

Cấu tạo: (độc) + (ẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiện ma túy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嗜毒的習慣、癖好。如:「他被勒令到煙毒勒戒所去戒除毒癮。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吸毒的瘾:戒掉~。

Eng

  • CC-CEDICT drug addiction
  • Cihui drug addiction