毒白蛋白 độc bạch đản bạch Hán Việt: độc bạch đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 毒 (độc) + 白 (bạch) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việtđộc bạch đản bạchCấu tạo毒 + 白 + 蛋 + 白 · độc + bạch + đản + bạch nghĩa thành phần: độc + bạch + đản + bạch Nghĩa EngCihui toxalbumin