毒眼 độc nhãn Hán Việt: độc nhãn Tổng quan Cấu tạo: 毒 (độc) + 眼 (nhãn)Hán Việtđộc nhãnCấu tạo毒 + 眼 · độc + nhãn nghĩa thành phần: độc + nhãn