毒罵 độc mạ Hán Việt: độc mạ Tổng quan chửi độc: mắng độc Cấu tạo: 毒 (độc) + 罵 (mạ)Hán Việtđộc mạCấu tạo毒 + 罵 · độc + mạ nghĩa thành phần: độc + mạ Nghĩa ViệtCihui chửi độc: mắng độcEngCihui 毒罵 úmà v. revile; rail at madly