毒腺
độc tuyến
Hán Việt: độc tuyến · Pinyin: dú xiàn
Tổng quan
tuyến độc
Nghĩa
Việt
- Cihui tuyến độc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物體內能分泌毒液的腺體。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 动物体内分泌毒素的腺。
Eng
- CC-CEDICT poison gland
- Cihui poison gland
ja
- JMdict venom gland|poison gland