毒花花
độc hoa hoa
Hán Việt: độc hoa hoa
Tổng quan
nắng chói chang。形容陽光酷烈。
Nghĩa
Việt
- Cihui nắng chói chang。形容陽光酷烈。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容陽光熾烈、灼熱。如:「毒花花的太陽,把路上的石子晒得燙腳。」
Eng
- Cihui 毒花花 úhuāhuā r.f. poisonous-looking; harmful