毒菌
độc khuẩn
Hán Việt: độc khuẩn · Pinyin: dú jùn
Tổng quan
độc khuẩn: vi trùng
Nghĩa
Việt
- Cihui độc khuẩn: vi trùng
Eng
- Cihui 毒菌 újūn n. poisonous fungus/bacteria M:¹kē/²zhī
ja
- JMdict poison mushroom
Hán Việt: độc khuẩn · Pinyin: dú jùn
độc khuẩn: vi trùng