毒蛾

độc nga

Hán Việt: độc nga

Tổng quan

ngài độc。毒蛾科的蛾子。

Cấu tạo: (độc) + (nga)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngài độc。毒蛾科的蛾子。

Eng

  • Cihui 毒蛾 ú'é n. tussock moth M:²zhī

ja

  • JMdict poisonous moth