毒血癥

độc huyết trưng

Hán Việt: độc huyết trưng

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (huyết) + (trưng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 毒血癥 úxuèzhèng n. toxemia

ja

  • JMdict toxemia|toxaemia